Thành phần
- Chất hữu cơ: 80%
- Lân hữu hiệu (P2O5hh): 1%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 2%
- Axit humic (C): 1,20%
- Tỷ lệ C/N: 12
- pH H2O: 5
- Độ ẩm: 12%
Công dụng
- Bổ sung dưỡng chất: Cung cấp đầy đủ các nguyên tố đa lượng, trung lượng và vi lượng cần thiết cho cây; đồng thời chuyển hóa chất hữu cơ khó tan thành dạng dễ hấp thụ.
- Cải thiện đất: Giúp đất giàu dinh dưỡng, tơi xốp hơn, tăng khả năng giữ nước và giữ chất dinh dưỡng, hạn chế tình trạng xói mòn.
- Phát triển hệ vi sinh có lợi: Bổ sung các chủng vi sinh vật hữu ích, hỗ trợ phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, phân giải lân khó tan và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
- Tăng sức đề kháng cho cây: Giúp cây trồng khỏe mạnh, nâng cao khả năng chống chịu với sâu bệnh và điều kiện bất lợi từ môi trường.
- Nâng cao chất lượng nông sản: Đảm bảo cây phát triển ổn định, cho năng suất cao và tạo ra nông sản sạch, an toàn cho người tiêu dùng.
- Thân thiện môi trường: Không chứa hóa chất độc hại, an toàn cho người sử dụng và bảo vệ hệ sinh thái.
- Phân hủy độc chất: Hỗ trợ làm sạch đất bằng cách phân giải dư lượng thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và các chất độc hại tồn dư.
Hướng dẫn sử dụng
Lượng phân bón sử dụng được chia thành liều lượng bón và bón các thời kỳ khác nhau.
1. Cây lương thực: 50-60 kg/ha/lần, bón 3 lần/vụ vào giai đoạn 7-10 ngày, 15-20 ngày và 35-40 ngày sau khi gieo/trồng.
2. Cây công nghiệp: 60-70 kg/ha/lần, bón 2 lần/năm vào đầu mùa mưa và cuối mùa mưa (tháng 3-4 và tháng 7-8).
3. Cây ăn quả: 60-70 kg/ha/năm, bón 3 lần/năm vào giai đoạn khi sau khi thu hoạch quả, ra quả và nuôi quả.
4. Cây rau màu: 45-50 kg/lần/ha, bón 2 lần/vụ vào giai đoạn 7-10 ngày và 25-30 ngày sau khi gieo/trồng.
5. Cây hoa: 40-45 kg/ha/lần, bón 2 lần/vụ vào giai đoạn 7-10 ngày và 25-30 ngày sau khi gieo/trồng.
Chú ý: phân bón có thể pha vào nước để tưới gốc
Tỷ lệ pha 1 kg phân bón pha với 70 lít nước
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt
Đóng kín nắp sau khi mở